Webometrics Là Gì - Bảng Xếp Hạng Webometrics Hiểu Thế Nào Cho Đúng

      45
rankingWorld Rank
*
UniversityDet.Impact Rank*Openness Rank*Excellence Rank*
1959Vietphái nam National University Hanoi / Đại học tập Quốc gia Hà Nội128712741099
21302Ton Duc Thang University / Đại học tập Tôn Đức Thắng Thành phố Hồ Chí Minh64601840577
31471Duy Tan University / Đại học Duy Tân DTU512216361046
41782VNUHCM University of Technology / Trường Đại học Bách khoa402919221859
52166Ho Chi Minch City University of Industry / Đại học tập Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh252125283006
62270University of Danang / Đại học tập Đà Nẵng398319192958
72435Hanoi University of Science và Technology / Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội128864921530
82623Hue University / Đại học Huế459422693440
92823University of Economics Ho Chi Minch City / Trường Đại học tập Kinch tế Thành phố Hồ Chí Minh397529953764
102969Hanoi University of Mining and Geology / Trường Đại học tập Mỏ Địa chất535535153348
113266Vietphái mạnh National University Ho Chi Minh City / Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh597464921448
123295Posts and Telecommunications Institute of Technology / Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông503746943481
133599(1) Ho Chi Minc City mở cửa University /Trường Đại học Mở thành thị Hồ Chí Minh751935974041
143609Hanoi Medical University / Trường Đại học Y Hà Nội874155232565
153663Can Tho University / Đại học tập Cần Thơ403564922635
163951National Economics University / Trường Đại học Kinc tế Quốc dân588928115180
173999VNU Hanoi University of Science / Trường Đại học Khoa học tập Tự nhiên961064921916
184135Le Quy Don Technical University / Học viện Kỹ thuật Quân sự Việt Nam1860031602749
194185Ho Chi Minh City University of Technology & Education / Đại học tập Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh598764923006
204226Vinh University / Đại học Vinh1018450433860
214304Nông Lâm University / Đại học tập Nông lâm Thành phố Hồ Chí Minh630240565180
224453Hung Yen University of Technology và Education / Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên1129746064281
234585Thuyloi University / Đại học tập Thủy lợi110639646650
244591Thu Dau Mot University / Trường Đại Học Thủ Dầu Một1051248184559
254816Nha Trang University / Đại học tập Nha Trang915242115322
264854Hanoi University of Civil Engineering / Trường Đại học tập Xây Dựng747727435973
274875Vietnam National University of Agriculture849623025973
284890Ho Chi Minch City Medicine and Pharmacy University / Đại học tập Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh1165364923106
294907Quy Nhon University / Đại học Quy Nhơn1339742854823
304941Hanoi School of Public Health / Trường Đại học Y tế Công cộng377064925051
314969Hanoi National University of Pedagogy / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội413925246650
325244Dalat University / Đại học Đà Lạt1143237015631
335321VNUHồ Chí Minh International University / Trường Đại học Quốc tế557628726650
345385VNUSài Gòn University of Science663525406650
355506RMIT University Vietnam541537126650
365572Thai Nguyen University / Đại học Thái Nguyên ổn Tnhị Nguyen411864925631
375681Nguyen Tat Tkhô cứng University / Đại học tập Nguyễn Tất Thành NTU797129026650
386133Tra Vinch University / Trường Đại học Trà Vinh758743626650
396149VNUHCM University of Information Technology / Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin767243616650
406153Saigon University / Trường Đại học tập Sài Gòn497653996650
416364An Giang University / Đại học An Giang825461055973
426565Hong Duc University / Đại học Hồng Đức1425264924864
436706Ho Chi Minch City University of Technology HUTECH/ Đại học Công Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh HUTECH703052946650
446729Tnhì Nguyen University of Agriculture and Forestry / Trường ĐH Nông Lâm Thái Nguyên617863026216
456850Vietnamese-German University / Đại học Việt-Đức1047542806650
467151Tnhị Nguyen University of Technology / Trường Đại học tập Kĩ thuật Công nghiệp Thái Nguyên1293035726650
477251University of Transport & Communications / Trường Đại học Giao thông Vận tải920564925782
487428University of Economics and Law / Trường Đại Học Kinh Tế cùng Luật757456636650
497537Foreign Trade University / Trường Đại học tập Ngoại Thương630260306650
507842Western University Hanoi / Đại học tập Thành Tây Hà Nội1710823076650
517911Tay Bac University / Đại học tập Tây Bắc434564926650
527990Etoàn nước University of Electricity / Đại học tập Điện lực EVN1108960116216
538047Dong Thap University of Education / Đại học tập Đồng Tháp452364926650
548057University of Science và Technology of Hanoi USTH Vietphái mạnh France University1202348046650
558242Ho Chi Minc City University of Foreign Languages & Information Technology / Đại học tập Dân lập Ngoại ngữ Tin học tập Thành phố Hồ Chí Minh478864926650
568474FPT University / Đại học tập FPT510064926650
578638Ho Chi Minh City University of Food Industry HCM1544439256650
588951Van Lang University / Đại học Vnạp năng lượng Lang575264926650
599109Vietphái nam Academy of Social Sciences / Viện Khoa học Xã hội Việt Nam595164926650
609305Hanoi Pedagogical University N°2 / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội 21418348486650
619645University of Languages & International Studies / Trường Đại học tập Ngoại ngữ667364926650
629798VNUTP HCM University of Social Sciences và Humanities / Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn691364926650
639957Hue College of Medicine / Trường Đại học Y khoa Huế1486149576650
6410312University of Engineering & Technology / Trường Đại học Công nghệ758764926650
6510761Hue College of Economics / Trường Đại học Kinc tế Huế1145961056650
6611101Hanoi University of Law / Trường Đại học tập Luật Hà Nội865764926650
6711202Vietphái mạnh Maritime University / Đại học tập Hàng hải877064926650
6811336Hoa Sen University / Đại học Hoa Sen HSU893164926650
6911637VinUniversity1326059786650
7011784Academy of Civil Engineering1403958366650
7111987Ho Chi Minc City University of Law / Trường Đại Học Luật Thành phố Hồ Chí Minh978864926650
7212132Thai Nguyen University of Sciences in Vietnam1541456196650
7312205Dong A University / Trường Đại Học Đông Á1314161326650
7412295Banking Academy of Vietphái nam / Học viện Ngân mặt hàng Việt Nam1017264926650
7512461Ho Chi Minh City University of Education / Trường Đại học Sư phạm Thành phố HCM1040364926650
7612461Hanoi xuất hiện University / Đại học tập Mngơi nghỉ Hà Nội1040364926650
7712514Academy of Finance / Học viện Tài chủ yếu Kế toán1048764926650
7812653Dong Nai University of Technology / Đại Học Công Nghệ Đồng Nai1067064926650
7912793Ho Chi Minc City University of Economics & Finance UEF / Đại học Kinh Tế Tài Chính TPSài Gòn UEF1088164926650
8012824Banking University Ho Chi Minch City / Trường Đại học tập Ngân mặt hàng Thành phố Hồ Chí Minh1090364926650
8112901Binch Duong University / Đại học tập Bình Dương BDU1099964926650
8212952Ho Chi Minh City University of Architecture / Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh1106264926650
8312963Lac Hong University / Trường Đại học Lạc Hồng1107664926650
8412989British University Vietnam1110964926650
8513034Hanoi University of Social Sciences & Humanities / Trường Đại học tập Xã hội cùng Nhân văn ĐHQGHN1115964926650
8613095VNU University of Economics và Busines / Trường Đại học Kinh tế Đại học Quốc gia Hà Nội1123464926650
8713095Hanoi University of Industry / Đại học Công Nghiệp Hà Nội1123464926650
8813239Hanoi University of Culture / Đại học tập văn hóa truyền thống Hà Nội1142264926650
8913313Diplomatic Academy of Vietphái nam / Học viện Ngoại giao Việt Nam1150864926650
9013473Ba Ria Vung Tau University / Trường Đại học tập Bà Rịa Vũng Tàu1169264926650
9113543Hanoi University / Trường Đại học tập Hà Nội1544464926216
9213588Hanoi Architectural University / Đại học tập Kiến trúc Hà Nội1184764926650
9313598Hai Phong Private University / Trường Đại Học Dân Lập Hải Phòng1186364926650
9413786Vietphái mạnh Forestry University / Đại học Lâm nghiệp1491261916650
9513858Hanoi University of Pharmacy / Trường Đại học tập Dược Hà Nội1221564926650
9613919University of Transport Technology / Trường Đại học Công nghệ giao thông vận tải1229664926650
9714146Quangbinch University / Trường Đại học Quảng Bình1257264926650
9814364East Asia University of Technology1285264926650
9914429Ho Chi Minch City University of Transportation / Trường Đại học tập Giao Thông Vận Tải Thành phố Hồ Chí Minh1295564926650
10014532Hue College of Agriculture and Forestry / Trường Đại học Nông lâm Huế1306164926650

Pages