Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từ gocnhintangphat.com.Học các từ bạn cần giao tiếp một cách tự tin.

Đang xem: Định nghĩa của teammate là gì, Định nghĩa, ví dụ, giải thích

A confident, open, and trusting relationship between caregivers and patients requires that caregivers be advocates, teammates, nurturers, supporters, confidantes – not judges.
The methods were to have teachers clearly define unacceptable behaviors and to socialize children to regulate their own and their teammates” behavior through a process of team contingent reinforcement.
The teammate changes pace and direction, and “cuts” (moves or dribbles quickly) very close to the screening player.
Sneaking through shrubbery around the porch added to the surprise when team members freed their jailed teammates.
Play is to either 11 or 21 with two players on each side, with teammates on opposing sides (similar to horseshoes).
He tends to bounce his inspirations off teammates and does nt shy away from collaborating with designers outside of architecture, such as fashion.
He perpetually developed blisters on his hands, and according to teammates, they would develop into deep wounds on his palms.
If a teammate of either one comes within the 3 meters the referee may call an infringement and award an indirect free kick.
Shaq also spends a romantic night out with his wife and has some fun getting razzed by his teammates during a free-throw competition in practice.
Approaching his celebrating teammates, he jumped up with the intention of stomping on home plate instead of simply stepping on it.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên gocnhintangphat.com gocnhintangphat.com hoặc của gocnhintangphat.com University Press hay của các nhà cấp phép.

Xem thêm: Bạt Nhựa Pvc Tarpaulin Là Gì ? Mái Che Long Quân


a dark spot on the surface of the sun that appears for a few days or weeks and then disappears

Về việc này




Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập gocnhintangphat.com English gocnhintangphat.com University Press Quản lý Sự chấp thuận Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng
{{/displayLoginPopup}} {{#notifications}} {{{message}}} {{#secondaryButtonUrl}} {{{secondaryButtonLabel}}} {{/secondaryButtonUrl}} {{#dismissable}} {{{closeMessage}}} {{/dismissable}} {{/notifications}}


English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語 Tiếng Việt

Xem thêm: Submachine Gun Là Gì ? Nghĩa Của Từ Submachine

English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *