<ʌn"i:vn>
* tính từ
  không bằng phẳng, không nhẵn, không đều, gồ ghề, gập ghềnh (đường, đất…)
  (toán học) lẻ (số)
  không đồng dạng, không bằng nhau (vật thể, hình dáng…)
  không cân sức (cuộc thi, trận đấu..)
  thay đổi, không đều
  have an uneven hearbeat
  tim đập không đều
  thất thường, hay thay đổi (tính tình…)

uneven▸ adjective1uneven ground: BUMPY, rough, lumpy, stony, rocky, potholed, rutted, pitted, jagged.

Đang xem: Nghĩa của từ uneven là gì, nghĩa của từ uneven trong tiếng việt

2uneven teeth: IRREGULAR, unequal, unbalanced, lopsided, askew, crooked, asymmetrical, unsymmetrical.3uneven quality: INCONSISTENT, variable, varying, fluctuating, irregular, erratic, patchy.4an uneven contest: ONE-SIDED, unequal, unfair, unjust, inequitable, ill-matched, unbalanced.Oppositesflat, regular, equal.

Xem thêm: Win102 Là Gì – Và Làm Thế Nào Để Kiếm Tiền

■ gồ ghề
uneven surface: bề mặt gồ ghề
■ không bằng phẳng
uneven fracture: vết vỡ không bằng phẳng
uneven ground: đất không bằng phẳng
■ không đều
uneven flow: dòng không đều
uneven grain: vân không đều
uneven grain wood: gỗ vân không đều
uneven intervals: khoảng cách không đều
uneven temper: sự ram không đều
■ không thuận lợi
Lĩnh vực: toán & tin
■ không chẵn
Lĩnh vực: xây dựng
■ không đều đặn
uneven fracture
■ vết vỡ xù xì
uneven surface
■ mặt gia công lồi lõm
uneven surface
■ mặt gia công mấp mô

* tính từ – không phẳng, gồ ghề, gập ghềnh (đường, đất…) – (toán học) lẻ (số) – thất thường, hay thay đổi (tính tình…)
uneven■ adjective 1》 not level or smooth. 2》 not regular, consistent, or equal. ⁃ (of a contest) not equally balanced. Derivatives
unevenlyadverb unevennessnoun
adjective1. not even or uniform as e.g. in shape or texture ( Freq. 4)– an uneven color- uneven ground- uneven margins- wood with an uneven grain• Ant: even• Similar to:crinkled , crinkly , rippled , wavy , wavelike , curly-grained , cross-grained , wavy-grained , irregular , jagged , jaggy , scraggy , lumpy , out of true , untrue , patchy , pebble-grained , ragged , unparallel• See Also: rough , unsmooth , unsteady• Derivationally related forms: unevenness• Attrubites: evenness , invariability2.(of a contest or contestants) not fairly matched as opponents ( Freq. 1)– vaudeville…waged an uneven battle against the church • Syn: mismatched• Similar to: unequal• Derivationally related forms: unevenness3. not divisible by two • Syn: odd• Ant: even (for: odd )• Derivationally related forms: oddness (for: odd )4.

Xem thêm: Giỏi Ngay Cấu Trúc Warn Against Là Gì, Clb Tiếng Anh

variable and recurring at irregular intervals– an uneven gait- uneven spacing• Similar to: unsteady5. lacking consistency- the golfer hit the ball well but his putting was spotty • Syn: spotty , scratchy• Similar to: inconsistent• Derivationally related forms: unevenness

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *