Nghĩa Của Từ Weak Là Gì ? Nghĩa Của Từ Weaker Trong Tiếng Việt

      52
2 Thông dụng2.1 Tính từ2.2 Danh từ2.3 Cấu trúc từ3 Chuim ngành3.1 Toán thù và tin3.2 Xây dựng3.3 Cơ - Điện tử3.4 Ô tô3.5 Kỹ thuật chung3.6 Kinc tế4 Các trường đoản cú liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa /wi:k/

Thông dụng

Tính từ

Yếu, yếu hèn ớt, thiếu sức khoẻ, thiếu thốn sức mạnhto grow weakyếu hèn đi Yếu, dễ gãy, dễ dàng cong Thiếu nghị lực, yếu ớt, mềm yếu, nhu nhược, dễ dẫn đến tấn công bạia weak momentmột phút yếu đuốiweak charactercá tính nhu nhược yếu mềm Yếu kỉm, ko chắc hẳn rằng, ko thành công (về mặt (tài chính))a weak marketmột Thị trường yếu Không hoạt động tốt, kém nhẹm cỏiweak in algebrakỉm về đại sốweak memorytâm trí kémweak sight & hearingmắt kém nhẹm tai nghễnh ngãnga weak team of volleyball playersmột tổ trơn chuyền kỉm Yếu ớt, không ttiết phục, không mạnh bạo (hiệ tượng..)weak argumentsđều qui định không có sức tmáu phục Loãng, nphân tử, tiềm ẩn một Xác Suất nước cao (hóa học lỏng)weak teatsoát loãng Không dễ nhận ra, yếu ớt ớt, mờ nhạta weak smilemột thú vui yếu đuối ớt Kém cỏi, kém về, ko đạt một tiêu chuẩn chỉnh caothe book is weak on the medieval periodcuốn nắn sách yếu đuối lúc nói đến thời tgocnhintangphat.com cổ (ngữ điệu học) theo quy tắc ( rượu cồn từ)

Danh từ

The weak (số nhiều)bạn túng thiếu, bị bệnh hoặc không có quyền lực

Cấu trúc tự

weak at the knees(thông tục) bủn rủn chân tay (bởi xúc rượu cồn, khiếp sợ..) the weaker sex phái yếu, phụ nữ nói chung weak in the head (thông tục) gàn dại dột a weak moment phút yếu hèn đuối

Hình thái từ

Chuyên ngành

Tân oán và tin

yếu

Xây dựng

loãng

Cơ - Điện tử

(adj) yếu, kém

Ô tô

nghèo (các thành phần hỗn hợp hòa khí)

Kỹ thuật chung

bất ổn định

Kinc tế

xuống yếu đuối ớt

Các trường đoản cú liên quan

Từ đồng nghĩa

adjectiveanemic , debilitated , decrepit , delicate , effete , enervated , exhausted , faint , feeble , flaccid , flimsy , forceless , fragile , frail , hesitant , impuissant , infirm , insubstantial , irresolute , lackadaisical * , languid , languorous , limp , makeshift , out of gas , powerless , prostrate , puny , rickety , rocky * , rotten , senile , shaky , sickly , sluggish , spent , spindly , supine , tender , torpid , uncertain , undependable , unsound , unsteady , unsubstantial , wasted , wavering , weakened , weakly , wobbly , faint-hearted , fluctuant , frightened , impotent , indecisive sầu , ineffectual , insecure , laid-baông chồng * , nerveless , nervous , palsied , soft , spineless , timorous , unreliable , unstable , unsure , vacillating , weak-kneed , wimpy , wishy-washy * , zero * , bated , dyên ổn , distant , dull , gentle , imperceptible , inaudible , indistinct , low , muffled , pale , poor , quiet , reedy , slight , small , stifled , thin , unaccented , unstressed , whispered , faulty , flabby , green * , handicapped , hollow , immature , implausible , improbable , inadequate , incompetent , incomplete , inconceivable , inconclusive sầu , incredible , ineffective sầu , inept , invalid , lacking , lame , limited , pathetic , raw , shallow , slim , substandard , thiông chồng , unbelievable , unconvincing , unprepared , unqualified , unsatisfactory , untrained , wanting , accessible , assailable , defenseless , helpless , indefensible , unguarded , unprotected , unsafe , untenable , wide-open * , woundable , dilute , diluted , insipid , milk-and-water , runny , tasteless , washy , waterish , watery , precarious , tottering , tottery , incapable , watered-down , unconceivable , anile , anodyne , asthenic , atonic , attenuated , bl& , brittle , cowardly , debilitating , defective , degenerate , devitalized , devitalizing , dissolute , effeminate , emasculated , enervating , enfeebled , errable , erring , etiolated , exposed , fallible , feckless , gauzy , illogical , indiscreet , inefficacious , invertebrate , lethargic , lily-livered , peccable , pliable , pliant , pregnable , sleazy , tenuous , unsustained , valetudinarian , vapid , vulnerable , weakening , wishy-washy , worn , young

Từ trái nghĩa

adjectivefirm , potent , svào , bold , brave sầu , confident , loud , noisy , able , capable , fit , sufficient , guarded , protected , safe , secure , concentrated , thiông xã
Cơ - năng lượng điện tử, Kinh tế, Kỹ thuật tầm thường, Thông dụng, Tân oán và tin, Từ điển oxford, Từ điển đồng nghĩa tương quan giờ đồng hồ anh, Xây dựng, xe hơi,