Mô Men Xoắn ( Torque Là Gì ? Mô Torque Là Gì

      8
Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

torque
*

torque /tɔ:k/ danh từ (khảo cổ học) vòng cổ ((cũng) torc) (kỹ thuật) mômen xoắn
lực xoắnbreakdown torque: lực xoắn đứt gãyrear over torque: lực xoắn cầu saumômenaccelerating torque: mômen gia tốcaxial torque: mômen xoắnaxial torque: mômen quaybrake torque: mômen phanhbrake torque: mômen hãmbraking torque: mômen hãmbreakaway torque: mômen khởi độngbreakaway torque: mômen xoắn phá hủybreakdown torque: mômen đánh thủngbreakway torque: mômen khởi độngconstant torque: mômen xoắn ko đổidrag torque: mômen cảndriving torque: mômen dẫn độngdriving torque: mômen quayelectromagnetic torque: mômen năng lượng điện từengine torque: mômen xoay rượu cồn cơengine torque: mômen con quay của đụng cơequilibrium of torque: thăng bằng mômen xoắnexternal torque: mômen ngoàifrictional torque: mômen cù bởi vì ma sátgravity gradient torque: mômen građien trọng lựcgyroscopic torque: mômen cù hồi chuyểninertial torque: mômen tảo quán tínhload torque: mômen cảnlocked rotor torque: mômen con quay của roto lớn bị khóalow temperature torque: mômen xoắn làm việc nhiệt độ thấpmaximum torque: mômen xoắn cực đạinet torque: mômen xoắn thựcopposing torque: mômen cảnopposing torque: mômen đối ngẫuoutput torque: mômen xoắn đầu rapeak torque: mômen xoắn to nhấtpropeller torque: mômen cánh quạtpull out torque: mômen mất đồng bộpull-in torque: mômen vào đồng bộpull-up torque: mômen msinh hoạt sản phẩm rất tiểurated load torque: mômen định mứcrated load torque: mômen định nấc rear end torque: mômen xoắn đầu sauresisting torque: mômen xoắn khoángresisting torque: mômen quay khángresisting torque: mômen tảo cảnresisting torque: mômen xoắn khángrestoring torque: mômen hồi phụcrestoring torque: mômen kéo vềretarding torque: mômen xoay trễrotating torque: mômen quayrotor torque: mômen tảo roto (trực thăng)starting torque: mômen xoắn khởi độngstarting torque: mômen xoay khởi độngstarting torque: mômen khởi độngsynchro torque receiver: đồ vật thu mômen con quay đồng bộsynchro torque transmitter: thiết bị vạc mômen quay đồng tốctightening torque: mômen xoắn siết chặttorque at rated load: mômen định nút (tải)torque capacity: mômen thừa tảitorque controller: bộ kiểm soát và điều chỉnh mômen xoắntorque converter: lắp thêm biến đổi mômen xoắntorque converter: bộ vươn lên là mômen con quay (hộp số)torque converter: cỗ đổi mới mômen (thủy lực)torque converter: cỗ đổi thay mômentorque curve: đường đặc tính mômentorque gauge: áp kế mômen quaytorque graph: biểu đồ gia dụng mômen xoắntorque indicator: mẫu chỉ báo mômen xoắntorque limiter: tổ chức cơ cấu tinh giảm mômen xoắn (trong đầu căn vặn bougle)torque member: giảm bớt mômen xoắntorque moment: mômen xoắntorque motor: hộp động cơ tất cả mômen lớntorque motor: hộp động cơ mômen quaytorque motor: động cơ mômen (lớn)torque motor: bộ động cơ mômentorque rating: mômen xoắn tính toántorque reaction stand: giá chỉ đo mômen xoắntorque rectifier: bộ chỉnh lưu mômen xoắn (cỗ truyền động)torque smoother: dòng định hình mômen xoắntorque value: mômen xoắnmômen lựcmômen quayengine torque: mômen quay đụng cơengine torque: mômen quay của đụng cơfrictional torque: mômen quay vày ma sátgyroscopic torque: mômen cù hồi chuyểninertial torque: mômen xoay cửa hàng tínhlocked rotor torque: mômen quay của roto lớn bị khóaresisting torque: mômen cù khángresisting torque: mômen con quay cảnretarding torque: mômen cù trễrotor torque: mômen cù rokhổng lồ (trực thăng)starting torque: mômen cù khởi độngsynchro torque receiver: trang bị thu mômen tảo đồng bộsynchro torque transmitter: lắp thêm vạc mômen tảo đồng tốctorque converter: bộ thay đổi mômen xoay (hộp số)torque gauge: áp kế mômen quaytorque motor: động cơ mômen quaymômen xoắnGiải đam mê VN: Là một lực ảnh hưởng làm cù một đồ gia dụng nào kia.breakaway torque: mômen xoắn phá hủyconstant torque: mômen xoắn không đổiequilibrium of torque: thăng bằng mômen xoắnlow temperature torque: mômen xoắn nghỉ ngơi nhiệt độ thấpmaximum torque: mômen xoắn cực đạinet torque: mômen xoắn thựcoutput torque: mômen xoắn đầu rapeak torque: mômen xoắn mập nhấtrear end torque: mômen xoắn đầu sauresisting torque: mômen xoắn khoángresisting torque: mômen xoắn khángstarting torque: mômen xoắn khởi độngtightening torque: mômen xoắn siết chặttorque controller: bộ điều chỉnh mômen xoắntorque converter: trang bị chuyển đổi mômen xoắntorque graph: biểu trang bị mômen xoắntorque indicator: mẫu chỉ báo mômen xoắntorque limiter: cơ cấu tinh giảm mômen xoắn (vào đầu vặn vẹo bougle)torque member: tinh giảm mômen xoắntorque rating: mômen xoắn tính toántorque reaction stand: giá bán đo mômen xoắntorque rectifier: bộ chỉnh lưu lại mômen xoắn (bộ truyền động)torque smoother: mẫu bất biến mômen xoắnsự quaysự xoắnLĩnh vực: điện tử và viễn thôngcặp ngẫu lựcgravity gradient torque: cặp ngẫu lực gradient trọng lựcLĩnh vực: thiết bị lýlực xoaymômen xoáyangle of torquegóc xoắncoefficient of torquethông số momen quaydriving torquengẫu lực phân phát độngengine torquengẫu lực phát độngengine torquetrục cơfluid torque drivecỗ biến chuyển tế bào tbỏ lực o momen xoắn, momen quay; lực chuyển phiên, lực xoắn Hiệu năng của lực xoay hoặc vặn xoắn, thường được đo bằng đơn vị fut pao. § constant torque : momen xoắn không đổi § engine torque : momen quay của động cơ § low temperature torque : momen xoắn ở nhiệt độ thấp § retarding torque : momen tảo trễ § starting torque : momen xoay khởi động § torque converter : bộ chuyển đổi mômen xoắn § torque factor : hệ số mômen xoắn § torque gauge : dưỡng đo lực xoắn § torque indicator : bộ chỉ báo mômen xoắn § torque tube : ống xoắn